caucasus mountains

caucasus mountains

The Caucasus Mountains form a majestic range between the Black Sea and the Caspian Sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng (số nhiều): Dãy núi Kavkaz (Caucasus Mountains) một dãy núi lớn nằmkhu vực Kavkaz, giữa Biển Đen Biển Caspi, tạo thành một phần của ranh giới truyền thống giữa châu Âu châu Á.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Kavkaz trải dài khoảng 1.200 km.)
  • (Núi Elbrus, đỉnh cao nhất châu Âu, nằm trong dãy núi Kavkaz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the Caucasus Mountains": vượt qua dãy núi Kavkaz (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa ).

    • Many ancient trade routes crossed the Caucasus Mountains. (Nhiều tuyến đường thương mại cổ đại đã vượt qua dãy núi Kavkaz.)
  • "the Caucasus Mountains region": khu vực dãy núi Kavkaz.

    • The Caucasus Mountains region is known for its diverse cultures and languages. (Khu vực dãy núi Kavkaz nổi tiếng với sự đa dạng về văn hóa ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Caucasus (Danh từ riêng): vùng Kavkaz (khu vực địa bao gồm dãy núi các vùng đất xung quanh).

    • The Caucasus is a region between the Black Sea and the Caspian Sea. (Vùng Kavkaz một khu vực giữa Biển Đen Biển Caspi.)
  • Caucasian (Tính từ/Danh từ): thuộc về người da trắng (một thuật ngữ nhân chủng học lỗi thời, hoặc chỉ người đến từ vùng Kavkaz).

    • The Caucasian languages are a unique language family. (Các ngôn ngữ Kavkaz một nhóm ngôn ngữ độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Dãy núi Kavkaz: cách dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
  • Kavkazskiy Khrebet (tiếng Nga): tên gọi khác của dãy núi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Caucasus Mountains".

Thành ngữ liên quan
  • "the roof of Europe": mái nhà của châu Âu (một cách nói ẩn dụ chỉ vùng núi cao nhất châu Âu, thường dùng để chỉ dãy núi Kavkaz).
    • The Caucasus Mountains are often called the roof of Europe. (Dãy núi Kavkaz thường được gọi là mái nhà của châu Âu.)